48044190

Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03
– Giấy và bìa kraft khác có định lượng trên 150 g
m2 nhưng dưới 225 g
m2:
– – Chưa tẩy trắng:
– – – Loại khác (HS: 48044190)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
NK TT 30
NK ưu đãi 20
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-CN)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 24
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 20
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 5
UKVFTA 5
VN-LAO
VIFTA 16
RCEPT-A 20
RCEPT-B 20
RCEPT-C *
RCEPT-D 20
RCEPT-E 20
RCEPT-F 20
error: Content is protected !!
Lên đầu trang