58041029

Các loại vải tuyn và các loại vải dệt lưới khác, không bao gồm vải dệt thoi, dệt kim hoặc móc; hàng ren dạng mảnh, dạng dải hoặc dạng mẫu hoa văn, trừ các loại vải thuộc các nhóm từ 60.02 đến 60.06
– Vải tuyn và vải dệt lưới khác:
– – Từ bông:
– – – Loại khác (HS: 58041029)
Đơn vị tính: kg/m/m2
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)
Chính sách thuế
NK TT 18
NK ưu đãi 12
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 5
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 6
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 12
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 8.6
RCEPT-A 8,8
RCEPT-B 8,8
RCEPT-C 12
RCEPT-D 9
RCEPT-E 8,8
RCEPT-F 8,8
error: Content is protected !!
Lên đầu trang