69101000

Bồn rửa, chậu rửa, bệ chậu rửa, bồn tắm, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ xí, bình xối nước, bệ đi tiểu và các sản phẩm vệ sinh tương tự bằng gốm, sứ gắn cố định
– Bằng sứ (HS: 69101000)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2); VLXD có khả năng gây mất an toàn (10/2024/TT-BXD)
Chính sách thuế
NK TT 52.5
NK ưu đãi 35
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 15 (-KH, ID, MY)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 3
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 5
VKFTA 0
VCFTA 11
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 8,7
UKVFTA 8,7
VN-LAO
VIFTA *
RCEPT-A 35
RCEPT-B 35
RCEPT-C 35
RCEPT-D 35
RCEPT-E 35
RCEPT-F 35
error: Content is protected !!
Lên đầu trang