71189090

Tiền kim loại
– Loại khác:
– – Loại khác (HS: 71189090)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
NK TT 37.5
NK ưu đãi 25
VAT *
Giảm VAT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 7
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 5
VNCU
EVFTA 6,2
UKVFTA 6,2
VN-LAO
VIFTA 17.9
RCEPT-A 15
RCEPT-B 15
RCEPT-C 15
RCEPT-D 15,9
RCEPT-E 15
RCEPT-F 15
error: Content is protected !!
Lên đầu trang