72119099

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)
– Loại khác:
– – Loại khác:
– – – Loại khác (HS: 72119099)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Vật liệu sử dụng cho mục đích đóng tàu Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 10.5
NK ưu đãi 7
VAT 10
Giảm VAT Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1)
Chi tiết giảm VAT Thép cuốn cỡ nhỏ (<600 mm) không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1)
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-PH)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0 (-ID)
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 0
VCFTA 4
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 1
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 5
RCEPT-A 5,1
RCEPT-B 5,1
RCEPT-C 5,6
RCEPT-D 5,3
RCEPT-E 5,1
RCEPT-F 5,1
error: Content is protected !!
Lên đầu trang