– Bộ phận:
– – Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8516.33, 8516.50, 8516.60, 8516.71 hoặc 8516.79.10:
– – – Các tấm toả nhiệt (sealed hotplates) dùng cho thiết bị gia dụng (HS: 85169021)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 4.5 |
| NK ưu đãi | 3 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 5 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | 5 |
| VKFTA | 3 (GIC) |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | 3 |
| VNCU | |
| EVFTA | 0 |
| UKVFTA | 0 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 2.1 |
| RCEPT-A | 1,8 |
| RCEPT-B | 1,8 |
| RCEPT-C | 1,8 |
| RCEPT-D | 1,9 |
| RCEPT-E | 1,8 |
| RCEPT-F | 1,8 |
