– Bộ phận:
– – Loại khác, của phân nhóm 8539.51.00 (HS: 85399030)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: NK HH tân trang EVFTA/UKVFTA(66/2024/NĐ-CP); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2); Bộ đèn chiếu sáng phía trước đầu máy Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 7.5 |
| NK ưu đãi | 5 |
| VAT | 10 |
| Giảm VAT | Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL3b) |
| Chi tiết giảm VAT | Các thiết bị bán dẫn, đèn điện tử, mạch điện tử và dây cáp điện không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL3b) |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 0 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | 0 |
| VKFTA | 0 (GIC) |
| VCFTA | 0/0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | 4/0 |
| VNCU | |
| EVFTA | 0/0 |
| UKVFTA | 0/0 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 16/2.1 |
| RCEPT-A | 0 |
| RCEPT-B | 0 |
| RCEPT-C | 0 |
| RCEPT-D | 0 |
| RCEPT-E | 0 |
| RCEPT-F | 0 |
