87011019

Xe kéo (trừ xe kéo thuộc nhóm 87.09)
– Máy kéo trục đơn:
– – Công suất không quá 22,5 kW, có hoặc không hoạt động bằng điện:
– – – Loại khác (HS: 87011019)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Xe kéo trong kho bãi; nhà xưởng Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 45
NK ưu đãi 30
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 24
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 24
VCFTA 24
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 13,6
UKVFTA 13,6
VN-LAO
VIFTA 24
RCEPT-A 18
RCEPT-B 18
RCEPT-C 18
RCEPT-D 19,1
RCEPT-E 18
RCEPT-F 18
error: Content is protected !!
Lên đầu trang