87019410

Xe kéo (trừ xe kéo thuộc nhóm 87.09)
– Loại khác, có công suất máy:
– – Trên 75 kW nhưng không quá 130 kW:
– – – Máy kéo nông nghiệp (HS: 87019410)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Xe kéo trong kho bãi; nhà xưởng Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 7.5
NK ưu đãi 5
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 3.5
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 0
VNCU
EVFTA 2,2
UKVFTA 2,2
VN-LAO
VIFTA 4
RCEPT-A 3,7
RCEPT-B 3,7
RCEPT-C 4
RCEPT-D 3,8
RCEPT-E 3,7
RCEPT-F 3,7
error: Content is protected !!
Lên đầu trang