– Loại xe khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:
– – Dung tích xi lanh trên 3.000 cc:
– – – Loại khác:
– – – – Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van):
– – – – – Loại khác (HS: 87032459)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Ô tô nhà ở lưu động (Motor-home) Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 78 |
| NK ưu đãi | 52 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB | ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 50 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | * |
| VJEPA | * |
| AKFTA | * |
| AANZFTA | 50 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 74 |
| VCFTA | * |
| VN-EAEU | * |
| CPTPP | 25; M: 30 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 29,6 |
| UKVFTA | 29,6 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | * |
| RCEPT-A | 67 |
| RCEPT-B | 67 |
| RCEPT-C | 67 |
| RCEPT-D | * |
| RCEPT-E | * |
| RCEPT-F | 67 |
