87042363

Xe có động cơ dùng để chở hàng
– Loại khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel):
– – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn:
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:
– – – – Loại khác:
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn (HS: 87042363)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Xe tự đổ Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 30
NK ưu đãi 20
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98 27
NK Ưu Đãi C98 18
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-BN, ID, MY, MM, PH, CN)
ATIGA 0
AJCEP *
VJEPA *
AKFTA 15
AANZFTA 5
AIFTA *
VKFTA 15
VCFTA *
VN-EAEU 0
CPTPP 5; M: 6,2
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 6,8
UKVFTA 6,8
VN-LAO
VIFTA *
RCEPT-A 20
RCEPT-B 20
RCEPT-C *
RCEPT-D *
RCEPT-E *
RCEPT-F 20
error: Content is protected !!
Lên đầu trang