– Hộp số và bộ phận của chúng:
– – Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh:
– – – Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 (HS: 87084011)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: NK HH tân trang EVFTA/UKVFTA(66/2024/NĐ-CP)
Chính sách thuế
| NK TT | 27 |
| NK ưu đãi | 18 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | 0 |
| NK Ưu Đãi C98 | 0 |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 (-ID, PH, CN) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | * |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | * |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 18 |
| VCFTA | 5 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 4; M: 5,4 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 4,5 |
| UKVFTA | 4,5 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 18 |
| RCEPT-A | 18 |
| RCEPT-B | 18 |
| RCEPT-C | * |
| RCEPT-D | * |
| RCEPT-E | * |
| RCEPT-F | 18 |
