Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 0803 | Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô |
| 1 | 080310 | – Chuối lá: |
| 2 | 08031010 | – – Tươi |
| 2 | 08031020 | – – Khô |
| 1 | 080390 | – Loại khác: |
| 2 | 08039010 | – – Chuối ngự (Lady’s finger banana) (SEN) |
| 2 | 08039020 | – – Chuối Cavendish (Musa acuminata) (SEN) |
| 2 | 08039030 | – – Chuối Chestnut (Chestnut banana) (lai giữa Musa acuminata và Musa balbisiana, giống Berangan) (SEN) |
| 2 | 08039090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
