Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 0808 | Quả táo (apples), lê và quả mộc qua, tươi |
| 1 | 08081000 | – Quả táo (apples) |
| 1 | 08083000 | – Quả lê |
| 1 | 08084000 | – Quả mộc qua |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 0808 | Quả táo (apples), lê và quả mộc qua, tươi |
| 1 | 08081000 | – Quả táo (apples) |
| 1 | 08083000 | – Quả lê |
| 1 | 08084000 | – Quả mộc qua |