Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1505 | Mỡ lông và chất béo thu được từ mỡ lông (kể cả lanolin) |
| 1 | 15050010 | – Lanolin |
| 1 | 15050090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 1505 | Mỡ lông và chất béo thu được từ mỡ lông (kể cả lanolin) |
| 1 | 15050010 | – Lanolin |
| 1 | 15050090 | – Loại khác |