Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2303 | Phế liệu từ quá trình sản xuất tinh bột và phế liệu tương tự, bã ép củ cải đường, bã mía và phế liệu khác từ quá trình sản xuất đường, bã và phế liệu từ quá trình ủ hoặc chưng cất, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên |
| 1 | 230310 | – Phế liệu từ quá trình sản xuất tinh bột và phế liệu tương tự: |
| 2 | 23031010 | – – Từ sắn hoặc cọ sago |
| 2 | 23031090 | – – Loại khác |
| 1 | 23032000 | – Bã ép củ cải đường, bã mía và phế liệu khác từ quá trình sản xuất đường |
| 1 | 23033000 | – Bã và phế liệu từ quá trình ủ hoặc chưng cất |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
