Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2513 | Đá bọt; đá nhám; corundum tự nhiên, đá garnet tự nhiên và đá mài tự nhiên khác, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt |
| 1 | 25131000 | – Đá bọt |
| 1 | 25132000 | – Đá nhám, corundum tự nhiên, đá garnet tự nhiên và đá mài tự nhiên khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
