Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2816 | Magie hydroxit và magie peroxit; oxit, hydroxit và peroxit, của stronti hoặc bari |
| 1 | 28161000 | – Magie hydroxit và magie peroxit |
| 1 | 28164000 | – Oxit, hydroxit và peroxit, của stronti hoặc bari |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
