Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3101 | Phân bón gốc thực vật hoặc động vật, đã hoặc chưa pha trộn với nhau hoặc qua xử lý hóa học; phân bón sản xuất bằng cách pha trộn hoặc xử lý hóa học các sản phẩm động vật hoặc thực vật |
| 1 | 31010010 | – Nguồn gốc chỉ từ thực vật |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 31010092 | – – Nguồn gốc từ động vật (trừ phân chim, dơi), đã qua xử lý hóa học |
| 2 | 31010099 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
