Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3103 | Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa phosphat (phân lân) |
| 1 | – Supephosphat: | |
| 2 | 310311 | – – Chứa diphosphorus pentaoxide (P2O5) từ 35% trở lên tính theo trọng lượng: |
| 3 | 31031110 | – – – Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN) |
| 3 | 31031190 | – – – Loại khác |
| 2 | 310319 | – – Loại khác: |
| 3 | 31031910 | – – – Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN) |
| 3 | 31031990 | – – – Loại khác |
| 1 | 310390 | – Loại khác: |
| 2 | 31039010 | – – Phân phosphat đã nung (SEN) |
| 2 | 31039090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
