| 0 | 3503 | Gelatin (kể cả gelatin ở dạng tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông), đã hoặc chưa gia công bề mặt hoặc tạo màu) và các dẫn xuất gelatin; keo điều chế từ bong bóng cá; các loại keo khác có nguồn gốc động vật, trừ keo casein thuộc nhóm 35.01 |
| 1 | | – Gelatin và các dẫn xuất gelatin: |
| 2 | 35030041 | – – Dạng bột có độ trương nở từ A-250 hoặc B-230 trở lên theo hệ thống thang đo Bloom (SEN) |
| 2 | 35030049 | – – Loại khác |
| 1 | 35030050 | – Loại điều chế từ bong bóng cá (Isinglass) |
| 1 | | – Các loại keo khác có nguồn gốc động vật: |
| 2 | 35030061 | – – Các loại keo có nguồn gốc từ cá |
| 2 | 35030069 | – – Loại khác |