Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3805 | Dầu turpentine gôm, dầu turpentine gỗ hoặc dầu turpentine sulphate và các loại dầu terpenic khác được sản xuất bằng phương pháp chưng cất hoặc xử lý cách khác từ gỗ cây lá kim; dipentene thô; turpentine sulphit và para-cymene thô khác; dầu thông có chứa alpha-terpineol như thành phần chủ yếu |
| 1 | 38051000 | – Dầu turpentine gôm, dầu turpentine gỗ hoặc dầu turpentine sulphate |
| 1 | 38059000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
