Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 38070000 | Hắc ín gỗ; dầu hắc ín gỗ; creosote gỗ; naphtha gỗ; hắc ín thực vật; hắc ín cho quá trình ủ rượu, bia và các chế phẩm tương tự dựa trên colophan, axit nhựa cây hoặc các hắc ín thực vật |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
