Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3906 | Các polyme acrylic dạng nguyên sinh |
| 1 | 390610 | – Poly (metyl metacrylat): |
| 2 | 39061010 | – – Dạng phân tán(SEN) |
| 2 | 39061090 | – – Loại khác |
| 1 | 390690 | – Loại khác: |
| 2 | 39069020 | – – Dạng phân tán(SEN) |
| 2 | – – Loại khác: | |
| 3 | 39069092 | – – – Natri polyacrylat |
| 3 | 39069099 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
