| 0 | 3917 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic |
| 1 | 391710 | – Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) bằng protein đã làm cứng hoặc bằng chất liệu xenlulo: |
| 2 | 39171010 | – – Từ protein đã được làm cứng |
| 2 | 39171090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: |
| 2 | 39172100 | – – Bằng các polyme từ etylen |
| 2 | 39172200 | – – Bằng các polyme từ propylen |
| 2 | 39172300 | – – Bằng các polyme từ vinyl clorua |
| 2 | 391729 | – – Bằng plastic khác: |
| 3 | | – – – Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: |
| 4 | 39172911 | – – – – Từ các polyme trùng hợp khác (SEN) |
| 4 | 39172919 | – – – – Loại khác (SEN) |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 39172921 | – – – – Từ các polyme trùng hợp khác |
| 4 | 39172922 | – – – – Từ nhựa phenolic |
| 4 | 39172923 | – – – – Từ nhựa amino; từ protein đã được làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
| 4 | 39172924 | – – – – Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo; từ sợi lưu hóa |
| 4 | 39172925 | – – – – Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác |
| 4 | 39172929 | – – – – Loại khác |
| 1 | | – Ống, ống dẫn và ống vòi khác: |
| 2 | 391731 | – – Ống, ống dẫn và ống vòi, loại mềm, có áp suất bục tối thiểu là 27,6 MPa: |
| 3 | | – – – Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: |
| 4 | 39173111 | – – – – Từ các polyme trùng hợp(SEN) |
| 4 | 39173112 | – – – – Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ sợi lưu hóa; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) |
| 4 | 39173119 | – – – – Loại khác (SEN) |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 39173121 | – – – – Từ các polyme trùng hợp |
| 4 | 39173123 | – – – – Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
| 4 | 39173124 | – – – – Từ sợi lưu hóa |
| 4 | 39173125 | – – – – Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo |
| 4 | 39173129 | – – – – Loại khác |
| 2 | 391732 | – – Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện: |
| 3 | 39173210 | – – – Vỏ xúc xích hoặc vỏ giăm bông |
| 3 | 39173220 | – – – Ống nhựa nhiệt dẻo dùng cho bếp ga(SEN) |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | | – – – – Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: |
| 5 | 39173291 | – – – – – Từ các polyme trùng hợp; từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) |
| 5 | 39173292 | – – – – – Loại khác (SEN) |
| 4 | | – – – – Loại khác: |
| 5 | 39173293 | – – – – – Từ các polyme trùng hợp |
| 5 | 39173294 | – – – – – Từ nhựa amino hoặc nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
| 5 | 39173295 | – – – – – Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ sợi lưu hóa; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo |
| 5 | 39173299 | – – – – – Loại khác |
| 2 | 391733 | – – Loại khác, chưa được gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác, có kèm các phụ kiện: |
| 3 | 39173310 | – – – Loại khác, được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần(SEN) |
| 3 | 39173390 | – – – Loại khác |
| 2 | 391739 | – – Loại khác: |
| 3 | | – – – Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: |
| 4 | 39173911 | – – – – Từ các polyme trùng hợp; từ sợi lưu hóa (SEN) |
| 4 | 39173912 | – – – – Từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) |
| 4 | 39173919 | – – – – Loại khác (SEN) |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 39173991 | – – – – Từ các polyme trùng hợp; từ sợi lưu hóa |
| 4 | 39173992 | – – – – Từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
| 4 | 39173993 | – – – – Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác |
| 4 | 39173994 | – – – – Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo |
| 4 | 39173999 | – – – – Loại khác |
| 1 | 39174000 | – Các phụ kiện |