Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4304 | Da lông nhân tạo và các sản phẩm làm bằng da lông nhân tạo |
| 1 | 43040010 | – Da lông nhân tạo |
| 1 | 43040020 | – Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 43040091 | – – Túi thể thao |
| 2 | 43040099 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
