Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4404 | Gỗ đai thùng; cọc chẻ; sào, cột và cọc bằng gỗ, vót nhọn nhưng không xẻ dọc; gậy gỗ, đã cắt thô nhưng chưa tiện, uốn cong hoặc gia công cách khác, phù hợp cho sản xuất ba toong, cán ô, chuôi, tay cầm dụng cụ hoặc tương tự; nan gỗ (chipwood) và các dạng tương tự |
| 1 | 44041000 | – Từ cây lá kim |
| 1 | 440420 | – Từ cây không thuộc loài lá kim: |
| 2 | 44042010 | – – Nan gỗ (Chipwood) |
| 2 | 44042090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
