| 0 | 4706 | Bột giấy từ xơ, sợi thu được từ việc tái chế giấy loại hoặc bìa loại (phế liệu và vụn thừa) hoặc từ vật liệu xơ sợi xenlulo khác |
| 1 | 47061000 | – Bột giấy từ xơ bông vụn |
| 1 | 47062000 | – Bột giấy từ xơ, sợi thu được từ việc tái chế giấy loại hoặc bìa loại (phế liệu và vụn thừa) |
| 1 | 47063000 | – Loại khác, từ tre |
| 1 | | – Loại khác: |
| 2 | 47069100 | – – Thu được từ quá trình cơ học |
| 2 | 47069200 | – – Thu được từ quá trình hóa học |
| 2 | 470693 | – – Thu được từ quá trình kết hợp cơ học và hóa học: |
| 3 | 47069310 | – – – Bột giấy abaca (SEN) |
| 3 | 47069390 | – – – Loại khác |