| 0 | 5208 | Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng không quá 200 g/m2 |
| 1 | | – Chưa tẩy trắng: |
| 2 | 52081100 | – – Vải vân điểm, định lượng không quá 100 g/m2 |
| 2 | 52081200 | – – Vải vân điểm, định lượng trên 100 g/m2 |
| 2 | 52081300 | – – Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân |
| 2 | 52081900 | – – Vải dệt khác |
| 1 | | – Đã tẩy trắng: |
| 2 | 52082100 | – – Vải vân điểm, định lượng không quá 100 g/m2 |
| 2 | 52082200 | – – Vải vân điểm, định lượng trên 100 g/m2 |
| 2 | 52082300 | – – Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân |
| 2 | 52082900 | – – Vải dệt khác |
| 1 | | – Đã nhuộm: |
| 2 | 520831 | – – Vải vân điểm, định lượng không quá 100 g/m2: |
| 3 | 52083110 | – – – Vải voan (Voile)(SEN) |
| 3 | 52083190 | – – – Loại khác |
| 2 | 52083200 | – – Vải vân điểm, định lượng trên 100 g/m2 |
| 2 | 52083300 | – – Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân |
| 2 | 52083900 | – – Vải dệt khác |
| 1 | | – Từ các sợi có các màu khác nhau: |
| 2 | 520841 | – – Vải vân điểm, định lượng không quá 100 g/m2: |
| 3 | 52084110 | – – – Vải Ikat(SEN) |
| 3 | 52084190 | – – – Loại khác |
| 2 | 520842 | – – Vải vân điểm, định lượng trên 100 g/m2: |
| 3 | 52084210 | – – – Vải Ikat(SEN) |
| 3 | 52084290 | – – – Loại khác |
| 2 | 52084300 | – – Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân |
| 2 | 52084900 | – – Vải dệt khác |
| 1 | | – Đã in: |
| 2 | 520851 | – – Vải vân điểm, định lượng không quá 100 g/m2: |
| 3 | 52085110 | – – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 3 | 52085190 | – – – Loại khác |
| 2 | 520852 | – – Vải vân điểm, định lượng trên 100 g/m2: |
| 3 | 52085210 | – – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 3 | 52085290 | – – – Loại khác |
| 2 | 520859 | – – Vải dệt khác: |
| 3 | 52085910 | – – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 3 | 52085920 | – – – Loại khác, vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân |
| 3 | 52085990 | – – – Loại khác |