Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5305 | Xơ dừa, xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee), xơ gai ramie và xơ dệt gốc thực vật khác, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác hoặc kể cả, thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow), xơ vụn và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) |
| 1 | 53050010 | – Xơ xidan (sisal) và xơ dệt khác của các cây thuộc chi cây thùa (Agave); tô (tow) và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) |
| 1 | – Xơ dừa và xơ chuối abaca: | |
| 2 | 53050021 | – – Xơ dừa, loại thô |
| 2 | 53050022 | – – Xơ dừa khác |
| 2 | 53050023 | – – Xơ chuối abaca |
| 1 | 53050090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
