| 0 | 5403 | Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex |
| 1 | 54031000 | – Sợi có độ bền cao từ viscose rayon |
| 1 | | – Sợi khác, đơn: |
| 2 | 540331 | – – Từ viscose rayon, không xoắn hoặc xoắn không quá 120 vòng xoắn trên mét: |
| 3 | 54033110 | – – – Sợi dún |
| 3 | 54033190 | – – – Loại khác |
| 2 | 540332 | – – Từ viscose rayon, xoắn trên 120 vòng xoắn trên mét: |
| 3 | 54033210 | – – – Sợi dún |
| 3 | 54033290 | – – – Loại khác |
| 2 | 540333 | – – Từ xenlulo axetat: |
| 3 | 54033310 | – – – Sợi dún |
| 3 | 54033390 | – – – Loại khác |
| 2 | 540339 | – – Loại khác: |
| 3 | 54033910 | – – – Sợi dún |
| 3 | 54033990 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp: |
| 2 | 540341 | – – Từ viscose rayon: |
| 3 | 54034110 | – – – Sợi dún |
| 3 | 54034190 | – – – Loại khác |
| 2 | 54034200 | – – Từ xenlulo axetat |
| 2 | 54034900 | – – Loại khác |