Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5502 | Tô (tow) filament tái tạo |
| 1 | 55021000 | – Từ xenlulo axetat |
| 1 | 55029000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5502 | Tô (tow) filament tái tạo |
| 1 | 55021000 | – Từ xenlulo axetat |
| 1 | 55029000 | – Loại khác |