Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5508 | Chỉ khâu làm từ xơ staple nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ |
| 1 | 550810 | – Từ xơ staple tổng hợp: |
| 2 | 55081010 | – – Đã đóng gói để bán lẻ |
| 2 | 55081090 | – – Loại khác |
| 1 | 550820 | – Từ xơ staple tái tạo: |
| 2 | 55082010 | – – Đã đóng gói để bán lẻ |
| 2 | 55082090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
