| 0 | 5509 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ |
| 1 | | – Có hàm lượng xơ staple bằng ni lông hoặc các polyamit khác chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: |
| 2 | 55091100 | – – Sợi đơn |
| 2 | 55091200 | – – Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp |
| 1 | | – Có hàm lượng xơ staple polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: |
| 2 | 55092100 | – – Sợi đơn |
| 2 | 55092200 | – – Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp |
| 1 | | – Có hàm lượng xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: |
| 2 | 55093100 | – – Sợi đơn |
| 2 | 55093200 | – – Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp |
| 1 | | – Sợi khác, có hàm lượng xơ staple tổng hợp chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: |
| 2 | 55094100 | – – Sợi đơn |
| 2 | 55094200 | – – Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp |
| 1 | | – Sợi khác, từ xơ staple polyeste: |
| 2 | 55095100 | – – Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple tái tạo |
| 2 | 550952 | – – Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: |
| 3 | 55095210 | – – – Sợi đơn |
| 3 | 55095290 | – – – Loại khác |
| 2 | 55095300 | – – Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông |
| 2 | 55095900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Sợi khác, từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic: |
| 2 | 55096100 | – – Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 2 | 55096200 | – – Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông |
| 2 | 55096900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Sợi khác: |
| 2 | 55099100 | – – Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 2 | 55099200 | – – Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông |
| 2 | 55099900 | – – Loại khác |