Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5701 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện |
| 1 | 570110 | – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: |
| 2 | 57011010 | – – Thảm cầu nguyện (SEN) |
| 2 | 57011090 | – – Loại khác |
| 1 | 570190 | – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 2 | – – Từ bông: | |
| 3 | 57019011 | – – – Thảm cầu nguyện (SEN) |
| 3 | 57019019 | – – – Loại khác |
| 2 | 57019020 | – – Từ xơ đay |
| 2 | – – Loại khác: | |
| 3 | 57019091 | – – – Thảm cầu nguyện (SEN) |
| 3 | 57019099 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
