Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 5807 | Các loại nhãn, phù hiệu và các mặt hàng tương tự từ vật liệu dệt, dạng chiếc, dạng dải hoặc đã cắt thành hình hoặc kích cỡ, không thêu |
| 1 | 58071000 | – Dệt thoi |
| 1 | 580790 | – Loại khác: |
| 2 | 58079010 | – – Vải không dệt |
| 2 | 58079090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
