Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6109 | Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc |
| 1 | 610910 | – Từ bông: |
| 2 | 61091010 | – – Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai |
| 2 | 61091020 | – – Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái |
| 1 | 610990 | – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 2 | 61099010 | – – Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ ramie, lanh hoặc tơ tằm |
| 2 | 61099020 | – – Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ các vật liệu dệt khác |
| 2 | 61099030 | – – Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
