Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6111 | Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc |
| 1 | 61112000 | – Từ bông |
| 1 | 61113000 | – Từ sợi tổng hợp |
| 1 | 611190 | – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 2 | 61119010 | – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 2 | 61119090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
