| 0 | 6203 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai |
| 1 | | – Bộ com-lê: |
| 2 | 62031100 | – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 2 | 62031200 | – – Từ sợi tổng hợp |
| 2 | 620319 | – – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 3 | | – – – Từ bông: |
| 4 | 62031911 | – – – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 4 | 62031919 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Từ tơ tằm: |
| 4 | 62031921 | – – – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 4 | 62031929 | – – – – Loại khác |
| 3 | 62031990 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Bộ quần áo đồng bộ: |
| 2 | 620322 | – – Từ bông: |
| 3 | 62032210 | – – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 3 | 62032290 | – – – Loại khác |
| 2 | 62032300 | – – Từ sợi tổng hợp |
| 2 | 620329 | – – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 3 | 62032910 | – – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 3 | 62032990 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Áo jacket và áo blazer: |
| 2 | 62033100 | – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 2 | 620332 | – – Từ bông: |
| 3 | 62033210 | – – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 3 | 62033290 | – – – Loại khác |
| 2 | 62033300 | – – Từ sợi tổng hợp |
| 2 | 62033900 | – – Từ các vật liệu dệt khác |
| 1 | | – Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc: |
| 2 | 62034100 | – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 2 | 620342 | – – Từ bông: |
| 3 | 62034210 | – – – Quần yếm có dây đeo |
| 3 | 62034290 | – – – Loại khác |
| 2 | 62034300 | – – Từ sợi tổng hợp |
| 2 | 620349 | – – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 3 | 62034910 | – – – Từ tơ tằm |
| 3 | 62034990 | – – – Loại khác |