Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6205 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai |
| 1 | 620520 | – Từ bông: |
| 2 | 62052010 | – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 2 | 62052020 | – – Áo Barong Tagalog (SEN) |
| 2 | 62052090 | – – Loại khác |
| 1 | 620530 | – Từ sợi nhân tạo: |
| 2 | 62053010 | – – Áo Barong Tagalog (SEN) |
| 2 | 62053090 | – – Loại khác |
| 1 | 620590 | – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 2 | 62059010 | – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 2 | – – Loại khác: | |
| 3 | 62059091 | – – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 3 | 62059092 | – – – Áo Barong Tagalog (SEN) |
| 3 | 62059099 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
