6211: Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác

Chi tiết nhóm
Cấp HS Code Mô tả
06211Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác
1– Quần áo bơi:
262111100– – Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai
262111200– – Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
162112000– Bộ quần áo trượt tuyết
1– Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai:
2621132– – Từ bông:
362113210– – – Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật
362113220– – – Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)
362113290– – – Loại khác
2621133– – Từ sợi nhân tạo:
362113310– – – Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật
362113320– – – Quần áo chống cháy(SEN)
362113330– – – Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ
362113340– – – Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)
362113390– – – Loại khác
2621139– – Từ các vật liệu dệt khác:
362113910– – – Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật
362113920– – – Quần áo chống cháy(SEN)
362113930– – – Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ
362113940– – – Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)
362113990– – – Loại khác
1– Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái:
2621142– – Từ bông:
362114210– – – Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật
362114220– – – Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)
362114230– – – Sarong loại hình ống (SEN)
362114290– – – Loại khác
2621143– – Từ sợi nhân tạo:
362114310– – – Áo phẫu thuật
362114320– – – Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)
362114330– – – Bộ quần áo bảo hộ chống nổ
362114340– – – Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật
362114350– – – Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)
362114360– – – Bộ quần áo nhảy dù liền thân
362114370– – – Sarong loại hình ống (SEN)
362114390– – – Loại khác
2621149– – Từ các vật liệu dệt khác:
362114910– – – Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật
362114920– – – Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)
3– – – Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện:
462114931– – – – Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN)
462114939– – – – Loại khác (SEN)
362114950– – – Sarong loại hình ống (SEN)
362114960– – – Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
362114990– – – Loại khác

Thông tin HS, tên hàng tham khảo

Bạn cần ĐĂNG NHẬP hoặc ĐĂNG KÝ để xem nội dung.
Thông tin HS, tên hàng tham khảo" để tham khảo dữ liệu về tên hàng và HS code đã được sử dụng để khai hải quan do team tổng hợp. Tại đây bạn có thể nhập mô tả hoặc HS code mình đang phân vân tại ô "Tìm" để có được lựa chọn chính xác hơn,
Xin cảm ơn!

error: Content is protected !!
Lên đầu trang