Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6216 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay |
| 1 | 62160010 | – Găng tay bảo hộ lao động, găng tay hở ngón và găng bao tay |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 62160091 | – – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 2 | 62160092 | – – Từ bông |
| 2 | 62160099 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
