Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6301 | Chăn và chăn du lịch |
| 1 | 63011000 | – Chăn điện |
| 1 | 63012000 | – Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn |
| 1 | 630130 | – Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông: |
| 2 | 63013010 | – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 2 | 63013090 | – – Loại khác |
| 1 | 630140 | – Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ xơ sợi tổng hợp: |
| 2 | 63014010 | – – Vải không dệt |
| 2 | 63014090 | – – Loại khác |
| 1 | 630190 | – Chăn và chăn du lịch khác: |
| 2 | 63019010 | – – Vải không dệt |
| 2 | 63019090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
