| 0 | 6302 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp |
| 1 | 63021000 | – Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), dệt kim hoặc móc |
| 1 | | – Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in: |
| 2 | 63022100 | – – Từ bông |
| 2 | 630222 | – – Từ sợi nhân tạo: |
| 3 | 63022210 | – – – Vải không dệt |
| 3 | 63022290 | – – – Loại khác |
| 2 | 63022900 | – – Từ các vật liệu dệt khác |
| 1 | | – Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác: |
| 2 | 63023100 | – – Từ bông |
| 2 | 630232 | – – Từ sợi nhân tạo: |
| 3 | 63023210 | – – – Vải không dệt |
| 3 | 63023290 | – – – Loại khác |
| 2 | 63023900 | – – Từ các vật liệu dệt khác |
| 1 | 63024000 | – Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc |
| 1 | | – Khăn trải bàn khác: |
| 2 | 630251 | – – Từ bông: |
| 3 | 63025110 | – – – Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) |
| 3 | 63025190 | – – – Loại khác |
| 2 | 63025300 | – – Từ sợi nhân tạo |
| 2 | 630259 | – – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 3 | 63025910 | – – – Từ lanh |
| 3 | 63025990 | – – – Loại khác |
| 1 | 63026000 | – Khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp, từ vải dệt vòng lông hoặc các loại vải dệt vòng lông tương tự, từ bông |
| 1 | | – Loại khác: |
| 2 | 63029100 | – – Từ bông |
| 2 | 63029300 | – – Từ sợi nhân tạo |
| 2 | 630299 | – – Từ các vật liệu dệt khác: |
| 3 | 63029910 | – – – Từ lanh |
| 3 | 63029990 | – – – Loại khác |