Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6310 | Vải vụn, mẩu dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp đã qua sử dụng hoặc mới và các phế liệu từ vải vụn, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, từ vật liệu dệt |
| 1 | 631010 | – Đã được phân loại: |
| 2 | 63101010 | – – Vải vụn đã qua sử dụng hoặc mới |
| 2 | 63101090 | – – Loại khác |
| 1 | 631090 | – Loại khác: |
| 2 | 63109010 | – – Vải vụn đã qua sử dụng hoặc mới |
| 2 | 63109090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
