Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6405 | Giày, dép khác |
| 1 | 64051000 | – Có mũ giày bằng da thuộc hoặc da tổng hợp |
| 1 | 64052000 | – Có mũ giày bằng vật liệu dệt |
| 1 | 64059000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6405 | Giày, dép khác |
| 1 | 64051000 | – Có mũ giày bằng da thuộc hoặc da tổng hợp |
| 1 | 64052000 | – Có mũ giày bằng vật liệu dệt |
| 1 | 64059000 | – Loại khác |