Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6601 | Các loại ô và dù (kể cả ô có cán là ba toong, dù che trong vườn và các loại ô, dù tương tự) |
| 1 | 66011000 | – Dù che trong vườn hoặc các loại ô, dù tương tự |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 66019100 | – – Có cán kiểu ống lồng |
| 2 | 66019900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
