Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 69010000 | Gạch, gạch khối, tấm lát (tiles) và các loại hàng gốm, sứ khác làm từ bột silic hóa thạch (ví dụ, đất tảo cát, đá tảo silic hoặc diatomit) hoặc từ các loại đất silic tương tự |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
