Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6905 | Ngói lợp, ống khói, chụp ống khói, lớp lót trong ống khói, hàng trang trí kiến trúc và hàng xây dựng bằng gốm, sứ khác |
| 1 | 69051000 | – Ngói lợp mái |
| 1 | 69059000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6905 | Ngói lợp, ống khói, chụp ống khói, lớp lót trong ống khói, hàng trang trí kiến trúc và hàng xây dựng bằng gốm, sứ khác |
| 1 | 69051000 | – Ngói lợp mái |
| 1 | 69059000 | – Loại khác |