Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 6909 | Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong lĩnh vực hóa học hoặc kỹ thuật khác; máng, chậu và các vật chứa tương tự dùng trong nông nghiệp bằng gốm, sứ; bình, hũ, liễn và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ dùng trong việc chuyên chở hoặc đóng hàng |
| 1 | – Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong hóa học hoặc kỹ thuật khác: | |
| 2 | 69091100 | – – Bằng sứ |
| 2 | 69091200 | – – Các sản phẩm có độ cứng tương đương từ 9 trở lên trong thang đo độ cứng Mohs |
| 2 | 69091900 | – – Loại khác |
| 1 | 69099000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
